Chapter 9 of 11

Chương 8: Những Cái Tên Được Viết Lại

2.5k words

Mười ngày ở An Toàn Khu trôi qua theo một nhịp điệu tôi chưa từng quen thuộc kể từ đêm rơi vào thế giới này: đủ yên tĩnh để ngủ trọn một đêm không giật mình, nhưng chưa bao giờ đủ yên tĩnh để quên rằng đó chỉ là khoảng lặng trước một điều gì đó lớn hơn bất cứ trận đánh nào chúng tôi từng trải qua. Cụ Vĩnh gọi tôi và Kiên tới Viện Khảo Cứu vào buổi sáng thứ tư, dáng vẻ hối hả khác hẳn sự chậm rãi thường thấy ở cụ. Trên bàn cụ, cuốn sổ da của Tuấn — cụ đã mượn nó vài ngày trước để "tham khảo", với sự cho phép miễn cưỡng của Tuấn — nằm mở cạnh hộp thư thiếc của Kiên, cũng đã được mở ra, những trang thư cũ xếp thành hàng ngay ngắn trên mặt bàn gỗ. "Ta nghĩ ta đã tìm ra một điều," cụ nói, giọng run lên vì phấn khích hơn là vì tuổi tác. "Hãy nhìn vào đây." Cụ chỉ vào một cái tên trong sổ của Tuấn — một trong những cái tên có dấu gạch chéo đỏ — rồi chỉ sang một lá thư của Kiên, nơi tên một học trò được nhắc tới cùng với một chi tiết rất nhỏ: "thích vẽ hoa sen, hay quên mang bút chì." "Cả hai người các cậu," cụ nói, "đều không chỉ ghi lại tên. Các cậu ghi lại một chi tiết sống động gắn liền với cái tên đó — một thói quen, một sở thích, một câu nói. Ta đã so sánh việc này với hàng chục nhân chứng khác từng chứng kiến người thân biến mất theo kiểu giống Hùng. Trong mọi trường hợp có ghi chép tương tự — nhật ký, thư từ, dù chỉ một dòng — người viết ra chúng đều giữ được ký ức về người đã mất rõ ràng hơn hẳn, lâu hơn hẳn, so với những người chỉ nhớ bằng đầu." "Vậy nghĩa là gì?" Kiên hỏi, tay siết chặt lấy tập thư của mình. "Nghĩa là có lẽ Nguyệt Đô không lấy đi ký ức nói chung," cụ Vĩnh nói. "Nó lấy đi loại ký ức lỏng lẻo nhất — loại chỉ tồn tại trong đầu, không neo vào bất cứ điều gì bên ngoài. Một chi tiết được viết ra, được nói thành lời đủ nhiều lần để trở thành một phần của một câu chuyện được kể lại — có lẽ nó bám chắc hơn, khó bị gỡ ra hơn." Ông không dám gọi đó là một phương pháp phòng vệ chắc chắn — cụ nhấn mạnh điều này nhiều lần, gần như lo lắng chúng tôi sẽ hiểu lầm và ỷ lại — nhưng ông đề nghị, và Khải sau đó ra lệnh áp dụng cho toàn bộ lực lượng chuẩn bị cho chiến dịch: mỗi người phải viết ra, hoặc nhờ người khác viết hộ nếu không biết chữ, ít nhất ba chi tiết về bản thân mà chỉ người thân thiết nhất mới biết — không phải tên, tên quá dễ giả mạo hoặc quá trừu tượng để bám víu — mà một chi tiết cụ thể, sống động, khó có thể bịa ra bởi bất cứ thứ gì không thật sự hiểu người đó. Tối hôm đó, cả đội ngồi quanh đống lửa, và theo đề nghị của Súa — người, dù luôn tỏ ra hoài nghi với những phương pháp không bắt nguồn từ chính tín ngưỡng của mình, lần này lại là người nhiệt tình nhất — chúng tôi viết cho nhau, không phải cho chính mình. Kiên viết về Tuấn: "Đội trưởng luôn nếm thử phần cơm cháy trước khi chia cho người khác, dù ông ghét cơm cháy, chỉ để chắc chắn nó không bị hỏng." Tôi viết về Súa: "Cô luôn để dành nắm gạo muối cuối cùng cho người cô lo lắng nhất trong ngày, không nói ra, chỉ lặng lẽ đặt vào túi họ." Súa viết về Kiên: "Cậu đếm mọi thứ có thể đếm được khi lo lắng — bậc thang, hạt cơm, số bước chân — như một cách tự trấn an rằng thế giới vẫn còn tuân theo quy luật đếm được." Tuấn, sau một lúc lâu ngập ngừng, viết về tôi, người duy nhất trong nhóm chưa có ai viết cho, vì lý do đơn giản là không ai trong họ biết đủ về tôi để viết — một sự thật khiến chính tôi cũng bất ngờ khi nhận ra nó đau hơn tôi tưởng. "Cậu ấy luôn hỏi tên đúng của mọi thứ trước khi hỏi ý nghĩa của nó," ông viết, đưa cho tôi xem trước khi cất vào một cuốn sổ mới cụ Vĩnh phát cho cả đội. "Tôi không biết cậu ấy từ đâu tới. Nhưng tôi biết cậu ấy luôn muốn hiểu đúng trước khi phán xét, và ở nơi này, đó là một loại dũng cảm hiếm có hơn cả việc không biết sợ." Tôi không nói được gì để đáp lại câu đó, và tôi nghĩ, lần đầu tiên kể từ đêm rơi vào thế giới này, tôi cảm thấy mình thật sự thuộc về một nơi nào đó, dù nơi đó đang chuẩn bị bước vào một trận chiến có thể không ai trong chúng tôi sống sót trở về. Phương pháp mới được thử nghiệm sớm hơn dự kiến, và theo một cách khiến cả An Toàn Khu chấn động suốt nhiều ngày sau đó. Một buổi kiểm tra định kỳ bằng gương đồng — giờ đã trở thành thủ tục bắt buộc mỗi tuần cho toàn bộ cư dân thung lũng — phát hiện một cô gái trẻ làm việc trong xưởng rèn có bóng đổ mờ hơn bình thường một chút, không rõ rệt như trường hợp của Hùng, nhưng đủ để người lính gác giàu kinh nghiệm nhất khu vực để ý. Thay vì lập tức cách ly hay đưa cô đi như đã làm với Hùng, đội ngũ y tế lần này áp dụng phương pháp mới: yêu cầu cô kể lại ba chi tiết đã được người thân viết về cô từ trước — một người mẹ già cô vẫn hay nhắc tới, người đã viết rằng con gái mình "luôn buộc tóc lệch sang bên trái vì bên phải đau từ một lần ngã hồi nhỏ". Cô gái trả lời đúng, không chút do dự, chi tiết khớp hoàn toàn với những gì người mẹ đã viết riêng, không hề biết trước câu hỏi. Nhưng khi được hỏi thêm một câu không có trong bất cứ ghi chép nào — một câu hỏi ngẫu hứng của người examine, hỏi cô thích màu gì — cô khựng lại đúng một nhịp thở, quá ngắn để hầu hết mọi người nhận ra, nhưng đủ dài để người lính gác, giờ đã quen quan sát những khoảng dừng bất thường sau vụ Hùng, ghi nhận lại. Cô được đưa đi cách ly ngay lập tức, không phải theo cách hoảng loạn như với Hùng, mà theo một quy trình đã được chuẩn bị kỹ càng hơn — và, theo tin tức lan truyền khắp thung lũng trong những ngày sau đó, các bác sĩ và cụ Vĩnh, bằng cách liên tục đọc lại cho cô nghe những chi tiết người mẹ đã viết, kết hợp với việc giữ cô tách biệt khỏi bất cứ ai có thể "làm mới" phần ký ức lỏng lẻo còn sót lại trong cô, đã giữ được cô ổn định — không khỏi hẳn, không ai dám dùng từ đó, nhưng ổn định, tỉnh táo, và quan trọng nhất, còn nhớ được chính mình là ai, theo một cách Hùng đã không còn cơ hội để làm được. Đó không phải một chiến thắng hoàn toàn. Cụ Vĩnh nói rõ điều đó với chúng tôi ngay khi có tin. Nhưng nó là chiến thắng đầu tiên, nhỏ bé nhưng có thật, kể từ khi cả cuộc chiến này bắt đầu mang một hình dạng không thể đánh bại bằng súng đạn. Tin tức về Súa đến vào một buổi chiều mưa, qua một người giao liên khác, không phải điện tín chính thức mà chỉ là lời truyền miệng từ một đoàn người tản cư tình cờ đi ngang An Toàn Khu. Con đường dẫn vào vùng núi quê cô, họ nói, đã "im hơn bình thường" — đúng cụm từ Khải từng dùng để cảnh báo về Thanh Hoá nhiều tuần trước — không có tin xấu cụ thể, không có xác nhận bản làng đã "đi", chỉ là một sự im lặng kéo dài bất thường từ phía đó, đủ để khiến ngay cả những người tản cư dày dạn nhất cũng chọn đường vòng thay vì đi qua. Súa nghe tin đó với một sự bình tĩnh khiến tôi lo lắng hơn là nếu cô khóc. Cô cảm ơn người giao liên, hỏi thêm vài chi tiết cụ thể về hướng đi, rồi quay về lều của mình mà không nói thêm lời nào. Tôi tìm thấy cô ở đó nửa giờ sau, ngồi viết — không phải cho ai trong đội, mà một lá thư gửi mẹ, dù không có cách nào để gửi nó đi trong tình trạng hiện tại của con đường lên núi. "Tôi biết nó sẽ không tới được đâu cả," cô nói, không ngẩng lên khi thấy tôi bước vào. "Nhưng nếu có ngày tôi không còn ở đây để nhớ về mẹ tôi nữa, tôi muốn có một thứ gì đó, ở đâu đó, ghi lại rằng tôi đã nhớ." Tôi ngồi xuống cạnh cô, không nói gì, chỉ để sự hiện diện của mình lặp lại đúng điều cô đã dạy tôi từ những ngày đầu tiên chúng tôi gặp nhau. "Sau chiến dịch này," tôi nói, sau một lúc lâu, "tôi sẽ đi cùng cô lên đó. Dù có chuyện gì xảy ra, cô sẽ không phải là người cuối cùng biết." Cô không đáp lại ngay, nhưng khi viết xong lá thư, cô gấp nó lại, và thay vì cất vào ba lô riêng, cô đưa cho tôi giữ — một cử chỉ nhỏ, nhưng tôi hiểu nó có ý nghĩa gì, theo đúng cách người Thái của cô vẫn thể hiện lòng tin: không phải bằng lời, mà bằng việc giao phó một điều quan trọng cho người khác giữ hộ. Đêm trước ngày xuất quân, cả đội tụ họp quanh đống lửa lần cuối tại An Toàn Khu, và lần đầu tiên kể từ ngày tôi gia nhập, không ai trong chúng tôi nói về chiến thuật, về Nguyệt Đô, về bất cứ điều gì liên quan đến ngày mai. Kiên hát — giọng không hay, đôi khi lạc nhịp, một bài hát ru cũ cậu nói đã học từ mẹ mình trước khi bà mất, bài hát cậu vẫn hay hát khe khẽ cho học trò nghe vào những buổi trưa hè oi ả. Súa, lần đầu tiên tôi thấy, mỉm cười trọn vẹn, không phải nụ cười gượng gạo hay đánh giá thường thấy, mà một nụ cười thật sự, khi Kiên cố tình hát sai lời để chọc cô. Tuấn ngồi im lặng phần lớn thời gian, nhưng khi Kiên hát đến đoạn điệp khúc lần thứ ba, tôi nghe thấy ông khẽ ậm ừ theo, rất nhỏ, như một người đang thử nhớ lại cảm giác được là một con người bình thường, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi trước khi phải trở lại là một người lính. Trước khi đi ngủ, Tuấn mở cuốn sổ da của mình lần cuối trong đêm đó. Tôi thấy ông không viết thêm một cái tên có dấu gạch chéo đỏ nào. Thay vào đó, ông giở tới trang đầu tiên có tên con trai mình, và viết thêm một dòng bên cạnh cái tên đã cũ mòn vì được đọc lại quá nhiều lần: Ngày mai, bố sẽ đi tìm nơi đã lấy con đi. Không phải để mang con về — bố biết con sẽ không về được nữa. Mà để chắc chắn nó không lấy đi thêm một đứa con nào khác của bất cứ người cha nào ở đất nước này. Ông không cho ai đọc dòng đó ngoài tôi, và tôi nghĩ ông cũng không thật sự có ý định cho tôi đọc — tôi chỉ tình cờ nhìn thấy qua vai ông trong ánh lửa tàn, và ông, khi nhận ra, không hề tỏ ra khó chịu, chỉ gấp sổ lại, gật đầu một cái với tôi, như một sự xác nhận thầm lặng rằng giờ tôi cũng là một phần của điều ông vừa viết ra. Sáng hôm sau, lực lượng gần ba trăm người — đông hơn hẳn lần trước, được tăng cường từ nhiều đơn vị khác đã hội tụ về An Toàn Khu trong mười ngày qua — rời thung lũng đá vôi theo đội hình hành quân dài dằng dặc, mang theo không chỉ vũ khí và lương thực, mà mỗi người lính, mỗi người dân công đi cùng, đều mang theo một cuốn sổ nhỏ mới tinh, trong đó đã viết sẵn ba điều về chính họ mà chỉ người thân thiết nhất mới biết, cùng với ít nhất một điều họ đã viết cho một người khác trong đội mình. Chúng tôi tới được rìa vùng ảnh hưởng của Nguyệt Đô vào buổi chiều ngày thứ ba, và từ triền đồi cao nhìn xuống, tôi thấy nó — cùng vầng trăng đỏ khổng lồ treo lơ lửng phía trên những mái ngói cong, cùng ánh đèn lồng ấm áp giả tạo trải dài xuống mép nước, và, xa xa, lần đầu tiên đủ rõ để không thể nhầm lẫn, âm thanh của tiếng chuông đang ngân lên, đều đặn, kiên nhẫn, như đã biết trước, từ rất lâu, rằng chúng tôi nhất định sẽ quay lại. Súa đứng cạnh tôi, tay siết chặt lấy khẩu súng, mắt không rời khỏi thành phố phía xa. "Lần này," cô nói, giọng không còn chút do dự nào của lần trước, "chúng ta không chạy nữa." Phía sau lưng chúng tôi, Tuấn ra lệnh cả đội hình dừng lại nghỉ đêm cuối cùng trước khi tiến vào, và trong bóng tối dần buông xuống, tôi thấy từng người lính, từng người dân công, lặng lẽ mở cuốn sổ nhỏ của mình ra, đọc lại những gì đã viết, như thể đang tự nhắc mình, lần cuối cùng trước ngưỡng cửa của một điều không ai trong chúng tôi biết chắc mình có còn đủ nguyên vẹn để bước ra hay không: rằng dù chuyện gì xảy ra vào ngày mai, ít nhất, ngay lúc này, chúng tôi vẫn còn nhớ được chính xác mình là ai.

End of Chapter 9