Chapter 10 of 11

Chương 9: Những Người Chưa Kịp Về Nhà

3.3k words

Trận đánh bắt đầu lúc bình minh giả — thời điểm ánh trăng đỏ phía trên Nguyệt Đô nhạt dần để nhường chỗ cho một thứ ánh sáng xám nhờ nhờ, thứ duy nhất trong thành phố đó tạm gọi được là "sáng sớm" — và ngay từ loạt đạn đầu tiên bắn vào hàng rào tre chắn cổng thành, tôi hiểu chiến dịch lần này khác hoàn toàn mọi thứ chúng tôi từng trải qua. Ba trăm người tiến vào theo năm mũi, pháo hiệu và tiếng còi hiệu chia cắt bóng tối thành từng đợt sóng phối hợp mà tôi, dù đã học chiến thuật trong một thế giới khác, cũng chỉ có thể ngưỡng mộ chứ không đủ tư cách chỉ đạo. Đội của Tuấn — giờ đã tăng thêm hai tiểu đội hoả lực và, theo lệnh đặc biệt của Khải, đi cùng cụ Vĩnh cùng bốn người khiêng theo một chiếc rương gỗ nặng trịch chứa toàn bộ ba trăm cuốn sổ nhỏ đã được thu lại từ đêm trước — được giao nhiệm vụ dẫn đường tới toà nhà mái cong ở trung tâm, nơi giờ đây, dưới ánh sáng ban ngày giả tạo, hiện rõ một điều chúng tôi chưa từng nhận ra ở lần trước: những đường nứt phát sáng đỏ rực chạy dọc theo mái ngói, như thể cả toà nhà là vỏ bọc mỏng manh của một lò lửa khổng lồ bên trong. Hàng vong chặn đường lần này đông hơn hẳn — không còn là một hàng ngang chặn lối như lần trước, mà từng đợt, từng đợt tràn ra từ mọi con hẻm, mọi khung cửa, với số lượng khiến ngay cả những người lính dày dạn nhất trong lực lượng cũng phải há hốc trong một khoảnh khắc trước khi kỷ luật quân đội kéo họ trở lại thực tế. "Đừng đấu tay đôi! Dùng lửa, giữ đội hình!" Tuấn hét lên, giọng ông vang xa hơn tôi từng nghe, không còn dấu vết run rẩy nào của người đàn ông đứng trước cánh cổng gỗ ba tuần trước. Chúng tôi đã chuẩn bị cho điều này. Mỗi tiểu đội mang theo hàng chục bó đuốc tẩm dầu, hàng bao gạo trộn muối đủ dùng cho một trận chiến kéo dài, và quan trọng hơn cả, mỗi người lính giờ đều mang trong túi áo ngực một trang giấy nhỏ, viết tay, ghi lại một chi tiết về chính họ — không phải để chống lại đám vong đang lao tới, mà để chống lại thứ còn nguy hiểm hơn cả móng vuốt hay răng nanh: khả năng chính họ, giữa cơn hỗn loạn này, bị lấy đi khỏi ký ức của những người đứng cạnh mà không ai kịp nhận ra. Kiên, chiến đấu bên cạnh tôi lần này với một sự tự tin tôi chưa từng thấy ở cậu, hét lên đếm số vong đang tiến tới theo từng đợt sóng — một thói quen đếm số của cậu, giờ đây, trở thành một công cụ chiến thuật thật sự, giúp cả tiểu đội ước lượng chính xác lượng dầu cần dùng cho mỗi đợt tấn công. Chúng tôi mất bốn mươi phút, và tôi không dám ước tính bao nhiêu người đã ngã xuống ở những mũi tiến công khác mà tôi không nhìn thấy, để tới được chân toà nhà mái cong. Bên trong, không còn dãy hành lang với những cánh cửa giống hệt nhau như lần trước. Thay vào đó là một khoảng không gian mở rộng đến choáng ngợp, cao vút lên đến mức tôi không nhìn thấy trần, và ở trung tâm, treo lơ lửng không cần bất cứ giá đỡ nào, một chiếc chuông đồng khổng lồ, lớn hơn bất cứ chiếc chuông chùa nào tôi từng thấy trong đời, bề mặt phủ kín những hoa văn tôi ban đầu tưởng là trang trí, cho đến khi nhìn kỹ hơn và nhận ra đó là chữ viết — hàng triệu, có lẽ hàng chục triệu cái tên nhỏ li ti, chồng chéo lên nhau, phủ kín từ đỉnh chuông xuống tận miệng chuông, không còn một khoảng trống nào. Cụ Vĩnh, khi được đưa tới, đứng lặng người rất lâu trước cảnh tượng đó, đến mức Tuấn phải đặt tay lên vai cụ để kéo cụ trở lại thực tại. "Ta hiểu rồi," cụ nói, giọng run lên, không phải vì sợ hãi mà vì một cảm xúc tôi không có từ để gọi tên — một hỗn hợp giữa kinh hoàng và một nỗi buồn sâu thẳm đến mức gần như linh thiêng. "Đây không phải một cái bẫy. Đây là một nấm mồ. Một nấm mồ khổng lồ cho tất cả những ai đã chết mà chưa từng có ai đứng ra gọi tên họ lần cuối." Ông giải thích, nhanh và gấp gáp vì biết thời gian không còn nhiều, điều cụ đã dần ghép lại được suốt mười ngày qua từ những mảnh sử liệu rời rạc: qua hàng trăm năm chiến tranh liên miên trên mảnh đất này — chống phương Bắc, chống thực dân, chống phát xít, và cuối cùng là cuộc kháng chiến chín năm vừa kết thúc — có quá nhiều người đã chết mà không kịp có một nấm mồ, một cái tên được khắc lại, một người thân còn sống để thắp cho họ một nén hương. Từng người, từng người một, họ chỉ là những giọt nước nhỏ tan vào biển quên lãng của lịch sử. Nhưng đúng vào khoảnh khắc chiến thắng Điện Biên Phủ được tuyên bố — khoảnh khắc đầu tiên sau gần một thế kỷ đất nước này thật sự có cơ hội chạm tới hoà bình — toàn bộ khối lượng tiếc nuối khổng lồ ấy, dồn nén qua bao thế hệ, đã đạt tới một ngưỡng không còn có thể phân tán một cách tự nhiên được nữa. "Họ không muốn hại ai," cụ Vĩnh nói, mắt vẫn không rời khỏi chiếc chuông. "Họ chỉ muốn được về nhà, vào đúng cái ngày mà lẽ ra ai cũng được về nhà. Nguyệt Đô không phải là một lời nguyền. Nó là giấc mơ cuối cùng của hàng triệu người đã chết trước khi kịp nhìn thấy hoà bình — một thành phố họ tự dựng lên trong tiềm thức tập thể, nơi ai cũng có một mái nhà, một bữa cơm, một người thân đang chờ ở cửa. Vấn đề là giấc mơ đó quá lớn, quá nặng, đến mức nó đã kéo theo cả một khoảng không gian thật, một khoảng thời gian thật, sụp xuống theo nó." "Còn tiếng chuông?" Tuấn hỏi, giọng khàn đặc. "Chuông ngân mỗi khi có thêm một cái tên được thêm vào," cụ Vĩnh nói. "Ta ngờ rằng ba tiếng chuông liên tiếp không phải một lời cảnh báo về hiểm hoạ, như Khải vẫn tưởng khi viết lệnh đó. Ta nghĩ nó đơn giản là dấu hiệu của một đợt tiếp nhận lớn — một trận đánh, một thảm hoạ, nơi có quá nhiều người chết cùng lúc, dồn về đây cùng lúc. Và mỗi lần như vậy, thành phố lại lớn thêm một chút, đói thêm một chút, cố kéo thêm người sống vào để lấp đầy cái thế giới nó tưởng tượng ra — không phải vì ác ý, mà vì một nấm mồ không có giới hạn về số lượng người nó có thể chứa, chỉ có giới hạn về việc nó không bao giờ biết khi nào là đủ." Chính lúc đó, từ phía sau chiếc chuông, một mảng bóng tối tách ra khỏi những góc tối nhất của căn phòng, và tôi thấy — hoặc cảm nhận được, vì hình dạng đó liên tục thay đổi, không bao giờ giữ nguyên đủ lâu để mắt thường nắm bắt trọn vẹn — hàng trăm, hàng ngàn bóng người mờ ảo đang di chuyển quanh chân chuông, không đe doạ, không tấn công, chỉ đơn giản đi lại, như những cư dân của một thành phố vô hình đang tiếp tục cuộc sống thường nhật họ chưa từng được sống trọn vẹn. Và ở giữa họ — tôi nhận ra trước cả khi Tuấn kịp thốt lên một âm thanh nghẹn lại trong cổ họng — một hình dáng trẻ tuổi, mặc quân phục, đứng quay lưng về phía chúng tôi, dáng đứng nghiêng đầu theo đúng một thói quen tôi đã học được cách nhận ra qua vô số lần Tuấn vô thức làm điều tương tự khi suy nghĩ. Tuấn bước một bước về phía đó, rồi khựng lại, tự mình, không cần ai giữ lại lần này. "Không phải cánh cổng lần trước," ông nói, giọng run nhưng không còn hoảng loạn. "Lần trước nó gọi con tôi tới với tôi. Lần này—" ông hít một hơi thật sâu "—con tôi không hề biết tôi đang đứng đây. Nó chỉ đang sống, theo đúng cách nó lẽ ra được sống, nếu chiến tranh không cướp nó đi quá sớm." Không ai trong chúng tôi nói gì trong khoảnh khắc đó, vì không có lời nào đủ nhẹ nhàng để chen vào giữa một người cha và cơ hội cuối cùng, dù chỉ là ảo ảnh, được nhìn thấy con trai mình sống một cuộc đời bình yên. Nhưng khoảnh khắc ấy không kéo dài được lâu. Từ những góc tối hơn của căn phòng, một loại chuyển động khác bắt đầu hình thành — nhanh hơn, giận dữ hơn, không giống dáng vẻ hiền hoà của những "cư dân" đang tản bộ quanh chân chuông. Cụ Vĩnh, nhìn thấy điều đó trước cả khi nó hiện rõ hình dạng, nắm chặt lấy tay tôi. "Đó là những người chết trong đau đớn, trong oán hận, chưa nguôi ngoai," cụ nói, giọng gấp gáp. "Địa ngục của Nguyệt Đô không phải một nơi riêng biệt với thiên đường của nó. Chúng là cùng một chỗ, chỉ khác nhau ở việc linh hồn nào đã sẵn sàng buông bỏ, và linh hồn nào thì chưa. Nếu ta không làm gì đó ngay, chính những oán hồn đó sẽ nuốt chửng cả phần bình yên còn sót lại, và biến toàn bộ nơi này thành đúng như cái tên mà đám lính hay gọi nó trong sợ hãi." "Làm gì?" Tôi hỏi, dù đã đoán được phần nào câu trả lời từ ánh mắt cụ. Cụ Vĩnh ra hiệu cho bốn người đi cùng đặt chiếc rương gỗ xuống, mở nắp, để lộ ba trăm cuốn sổ nhỏ bên trong — mỗi cuốn mang theo tên của một người lính, một người dân công, còn sống, cùng những chi tiết nhỏ họ đã viết cho nhau trong đêm cuối cùng ở An Toàn Khu. "Nếu một cái tên được viết ra, được nhớ tới bởi một người còn sống, đủ để neo họ lại khỏi bị lãng quên," cụ nói, "thì có lẽ điều ngược lại cũng đúng. Nếu ta đọc to đủ nhiều tên của những người đã khuất — không phải để triệu hồi họ, mà để nói với họ rằng chúng ta, những người còn sống, vẫn còn nhớ, vẫn còn ghi lại — có lẽ đó chính là thứ nghi lễ họ chưa từng được nhận, thứ có thể giúp họ buông bỏ mà không cần phải giữ chặt lấy cả một thành phố để làm nơi trú ẩn nữa." Đó không phải một kế hoạch có cơ sở khoa học nào tôi có thể kiểm chứng, và tôi thấy rõ ngay cả Khải, qua bộ đàm dã chiến khi Tuấn báo cáo vội vàng, cũng phản đối kịch liệt, ra lệnh rút lui và cho nổ mìn phá huỷ toà nhà theo đúng kế hoạch ban đầu. Nhưng Tuấn, lần đầu tiên kể từ ngày tôi gia nhập đội, đã làm điều tôi chưa từng nghĩ ông có thể làm: ông tắt bộ đàm, và ra lệnh giữ vững phòng tuyến quanh cụ Vĩnh, bất chấp mệnh lệnh trực tiếp từ cấp trên. "Nếu tôi sai," ông nói với cả đội, giọng chắc nịch, "tôi sẽ chịu trách nhiệm trước toà án binh, nếu còn sống để bị xét xử. Nhưng tôi sẽ không cho nổ tung nấm mồ của con trai mình lần thứ hai, khi vẫn còn một cách khác để thử." Cụ Vĩnh bắt đầu đọc. Cụ mở cuốn sổ đầu tiên, đọc to tên, đọc to chi tiết nhỏ được viết kèm theo — "Nguyễn Văn Bền, luôn giữ lại nửa điếu thuốc cuối cùng để chia cho đồng đội" — và cứ thế, tiếp tục, cuốn sổ này tới cuốn sổ khác, giọng cụ vang lên giữa không gian rộng lớn của toà nhà, không hề to, nhưng rõ ràng đến mức từng âm tiết dường như chạm được tới mọi ngóc ngách tối tăm nhất. Đám oán hồn phản ứng gần như ngay lập tức — không phải bằng cách rút lui, mà bằng cách lao thẳng về phía cụ, như thể nhận ra đây chính là mối đe doạ thật sự đối với sự tồn tại của chúng, chứ không phải súng đạn hay lửa. Trận chiến giữ phòng tuyến quanh cụ Vĩnh trong hai mươi phút tiếp theo là điều tôi biết mình sẽ không bao giờ kể lại trọn vẹn được cho bất cứ ai chưa từng đứng ở đó — Tuấn và Kiên ở hai bên, Súa xoay vòng liên tục để bịt kín mọi khoảng trống, còn tôi, dùng toàn bộ những gì còn sót lại trong ba lô, dựng lên một vòng lửa mong manh quanh vị trí cụ đang đọc, tiếp lửa từng giây một khi những cơn gió vô hình từ đám oán hồn cố thổi tắt nó. Chuông ngân lên liên tục suốt trận chiến đó — không phải ba tiếng rồi dừng, mà từng hồi, từng hồi, dồn dập đến mức tôi cảm giác chính không khí xung quanh đang rung lên theo từng nhịp — và tôi hiểu, dù không ai nói ra, rằng mỗi cái tên cụ Vĩnh đọc lên, dù đang giúp xoa dịu một phần của Nguyệt Đô, cũng đồng thời đang khiến phần còn giận dữ của nó phản kháng dữ dội hơn, như một cơ thể đang vật lộn giữa việc buông bỏ và việc bám víu. Cụ Vĩnh ngã xuống ở cuốn sổ thứ hai trăm bảy mươi ba, một vệt cào vô hình xé qua ngực cụ mà không một ai trong chúng tôi kịp nhìn thấy từ đâu tới, quá nhanh, quá bất ngờ giữa cơn hỗn loạn. Cụ không chết ngay. Cụ nằm đó, trong vòng tay Kiên đang hét gọi quân y trong vô vọng, và bằng những hơi thở cuối cùng, cụ với lấy cuốn sổ đã rơi khỏi tay, cố mở nó ra lần nữa. "Đọc tiếp… đi…" cụ nói, không phải ra lệnh, mà gần như một lời cầu xin. Kiên là người cầm lấy cuốn sổ. Giọng cậu run rẩy ở những cái tên đầu tiên, nhưng dần dần, khi cậu đọc tới cuốn sổ hai trăm tám mươi, rồi hai trăm chín mươi, giọng cậu vững lại, mang theo chính cái chất giọng tôi từng nghe cậu dùng để gọi tên từng học trò trong lớp — một giọng của người đã quen với việc khiến mỗi cái tên trở nên quan trọng, dù chỉ được nhắc tới một lần duy nhất. Cụ Vĩnh mất trước khi Kiên đọc tới cái tên cuối cùng trong cuốn sổ ba trăm. Nhưng khi Kiên đọc xong, gấp cuốn sổ cuối cùng lại, một sự im lặng đổ xuống toàn bộ căn phòng — không phải sự im lặng căng thẳng của trận chiến, mà một sự im lặng nặng nề, mệt mỏi, giống hệt cảm giác của một người vừa khóc xong sau một cơn khóc kéo dài quá lâu. Chiếc chuông đồng khổng lồ, lần đầu tiên kể từ khi chúng tôi bước vào căn phòng đó, ngừng rung, dù không ai chạm vào nó. Ánh sáng đỏ từ những đường nứt trên mái nhà dần dần dịu lại, chuyển sang một sắc vàng nhạt, ấm áp hơn nhiều, giống ánh nắng chiều muộn của một ngày bình thường hơn là ánh trăng máu tôi đã quen thuộc suốt bao tuần qua. Đám bóng người mờ ảo quanh chân chuông, cả phần hiền hoà lẫn phần giận dữ, chậm rãi tan biến, không phải theo cách bị tiêu diệt, mà theo cách một làn sương tan dưới nắng sớm — nhẹ nhàng, không cưỡng lại, như thể cuối cùng cũng đã tìm được lý do để rời đi. Hình dáng người con trai đứng quay lưng về phía Tuấn cũng tan theo cách đó, nhưng ngay trước khi biến mất hoàn toàn, nó quay đầu lại — chỉ một khoảnh khắc, đủ để Tuấn, và chỉ Tuấn, nhìn thấy gương mặt ấy lần cuối — và, dù không một âm thanh nào được thốt ra, tôi thấy Tuấn ngã khuỵu xuống, không phải vì kiệt sức, mà vì một điều gì đó trong ông, đã bị siết chặt suốt hai năm ròng, cuối cùng cũng được phép buông ra. Chúng tôi rút khỏi Nguyệt Đô trong buổi chiều hôm đó, mang theo thi thể cụ Vĩnh cùng danh sách thương vong dài hơn bất cứ trận đánh nào trước đó — nhưng khi tôi ngoái nhìn lại từ triền đồi, thành phố phía sau lưng chúng tôi, lần đầu tiên, không còn ánh trăng đỏ nào treo lơ lửng phía trên nó nữa. Chỉ còn một thị trấn nhỏ, im lìm, dưới bầu trời chiều bình thường — không biến mất, không sụp đổ, chỉ đơn giản là lặng đi, như một người vừa khóc xong đang chìm vào một giấc ngủ cần thiết. Thiếu tá Lâm, khi nhận báo cáo, không hề trách phạt việc Tuấn không tuân lệnh phá huỷ — có lẽ vì chính ông, đứng từ xa quan sát toàn bộ chiến dịch, cũng đã nhìn thấy đủ để hiểu rằng mệnh lệnh ban đầu, dù xuất phát từ ý tốt, đã dựa trên một sự hiểu lầm sâu sắc về bản chất thứ họ đang đối mặt. Đêm đó, cắm trại lần cuối trước khi hành quân trở về An Toàn Khu, Súa ngồi cạnh tôi, nhìn về phía Nguyệt Đô giờ chỉ còn là một quầng sáng mờ nhạt, bình thường, phía chân trời. "Tôi nghĩ," cô nói, rất khẽ, "có lẽ hoà bình không phải là thứ chỉ dành cho người sống. Có lẽ nó là thứ cả người sống lẫn người chết đều phải cùng nhau tìm ra cách để đạt được, mới thật sự trọn vẹn." Tôi không có gì để nói thêm vào câu đó. Tôi chỉ ngồi đó, cùng cô, cùng Kiên đang lặng lẽ viết một trang mới vào cuốn sổ của mình — không phải cho một học trò, mà cho cụ Vĩnh — và cùng Tuấn, ngồi cách đống lửa một khoảng, cuốn sổ da mở trên đùi, lần đầu tiên sau rất nhiều đêm, không viết gì cả, chỉ đơn giản ngồi yên, nhìn lên bầu trời không còn ánh trăng máu, như một người đang tập làm quen trở lại với cảm giác được thở mà không mang theo một gánh nặng nào trên vai.

End of Chapter 10

Chapter 10: Chương 9: Những Người Chưa Kịp Về Nhà - Đại Nam Kì Dị | Novel AI Studio