Chapter 5 of 11

Chương 4: Con Đường Không Đứng Yên

3.8k words

Chúng tôi rời Hà Nội vào một buổi sáng không có bình minh thật sự — mặt trời có mọc, nhưng ánh sáng của nó phải xuyên qua một lớp gì đó phủ trên bầu trời khiến mọi thứ nhuốm màu xám bạc như một tấm ảnh cũ chưa kịp rửa hết thuốc. Khải không tiễn chúng tôi. Ông chỉ gửi theo một túi công văn niêm phong, dặn Tuấn không được mở trước khi tới trạm giao liên tiếp theo, kèm một câu ngắn gọn không đầu không cuối: "Đi cẩn thận qua Thanh Hoá. Ở đó im hơn bình thường." Tôi không hỏi "im hơn bình thường" nghĩa là gì. Tôi đã học được rằng ở đây, câu trả lời cho câu hỏi đó luôn tệ hơn sự im lặng không được giải thích. Đường xuống miền Trung đổi địa hình mỗi ngày một khác, như thể chính đất nước cũng đang cố nhớ lại hình dạng nó từng có trước khi mọi chuyện xảy ra. Đồng bằng nhường chỗ cho đồi trọc, rồi đồi trọc nhường chỗ cho những dải núi đá vôi dựng lên đột ngột giữa sương, mỗi ngọn núi trông như một câu hỏi bị bỏ quên giữa trời chưa ai buồn trả lời. Có những đoạn đường chúng tôi đi qua hai lần trong cùng một buổi chiều mà không ai nhận ra, cho tới khi Kiên chỉ vào một gốc cây cụt đã thấy lúc trưa, giờ lại hiện ra trước mặt theo đúng góc độ ấy, đúng vệt rêu ấy, đúng cả vết dao khắc nguệch ngoạc ai đó để lại trên thân cây. "Đường không đứng yên nữa," Súa nói, gọn lỏn, mắt không rời khỏi hàng cây hai bên. Không ai hỏi thêm, vì không ai muốn nghe câu trả lời đầy đủ hơn thế. Tối hôm đó, khi cắm trại bên một khe suối đã cạn trơ đáy dù mùa này lẽ ra phải là mùa mưa, tôi bắt gặp Kiên ngồi viết dưới ánh lửa nhỏ như mọi tối khác. Nhưng lần này, có lẽ vì mệt, cậu để tôi nhìn thấy trang thư đang viết dở trước khi kịp che lại. Em Tí thân mến, hôm nay thầy đi qua một khúc sông rất đẹp, chắc em sẽ thích vẽ nó vào vở tập vẽ của mình… Tôi không hỏi Tí là ai. Kiên, như đọc được câu hỏi trong mắt tôi, khẽ cười, kiểu cười buồn hơn hẳn mọi lần trước. "Học trò lớp Ba của tôi," cậu nói. "Ba mươi mốt đứa. Tôi viết cho từng đứa một, xoay vòng, hết đứa này đến đứa khác." Cậu gấp lá thư lại theo đúng nếp cũ, cất vào hộp thiếc đã móp một góc. "Không phải vì tôi nghĩ chúng còn sống để đọc. Mà vì nếu tôi ngừng viết, tôi sợ mình sẽ ngừng nhớ được mặt đứa nào ngồi bàn nào, đứa nào sợ toán, đứa nào hay trốn học đi bắt dế." Tôi hỏi cậu có nhớ hết ba mươi mốt cái tên không. "Còn nhớ," cậu nói, giọng chắc chắn đến mức tôi tin ngay. "Ngày nào quên một cái tên, ngày đó tôi mới thật sự thua cuộc." Cậu nhìn ngọn lửa một lúc lâu, rồi thêm, nhỏ hơn: "Anh không cần phải nói gì đâu. Tôi biết nghe có vẻ điên." "Không điên," tôi đáp. "Có khi đó là thứ duy nhất ở đây còn hợp lý." Chúng tôi gặp nhóm người đi ngược hướng đầu tiên ở ven một thị trấn nhỏ đã bỏ hoang quá nửa, ngay ranh giới Thanh Hoá. Bảy người lớn, không tính hai đứa trẻ được cõng trên lưng, quần áo rách và mắt trũng sâu theo kiểu chỉ có được sau khi nhìn thấy thứ gì đó không nên tồn tại trên đời. Người dẫn đầu là một người đàn ông chột một mắt, vết thương còn mới, băng bằng một mảnh vải xé vội, quấn không đúng cách, đã thấm máu khô sẫm lại. Tuấn cho họ ăn trước khi hỏi bất cứ điều gì. Đó là quy tắc đầu tiên tôi học được từ ông kể từ ngày gia nhập: không ai kể được sự thật khi bụng đang đói, và những người đói thường kể bất cứ điều gì người hỏi muốn nghe, chứ không phải điều thật sự đã xảy ra. Người đàn ông một mắt kể rất ít, và những gì ông kể không thành một câu chuyện trọn vẹn — chỉ là những mảnh vỡ tự trào ra ngoài tầm kiểm soát của ông. Một thành phố ven biển "không nên còn ở đó nữa". Một ánh sáng trên bầu trời ban đêm sáng như ban ngày nhưng không phải mặt trời, không phải hoả châu, không phải bất cứ thứ gì ông từng biết tên để gọi. Một tiếng chuông ngân từ rất xa, đều đặn đến mức bất cứ ai nghe đủ lâu sẽ bắt đầu vô thức đếm nhịp theo nó, dù không hề muốn. "Nguyệt Đô," ông nói, cái tên duy nhất rõ ràng giữa mớ hỗn độn ấy, rồi im bặt, như thể chỉ nói ra nó thôi đã tiêu tốn hết phần can đảm cuối cùng ông còn giữ lại được cho bản thân. "Đừng đi về hướng đó. Đừng đi vào ban đêm. Đừng—" Ông không nói hết câu. Tay ông run lên, không phải kiểu run của Tuấn, mà run như một sợi dây đàn vừa bị gảy quá mạnh, rung mãi không dứt. Một trong hai đứa trẻ, đứa lớn hơn, khẽ kéo tay áo mẹ nó và hỏi, giọng non nớt không hề biết sợ là gì: "Mẹ ơi, mình có được nghe tiếng chuông nữa không?" Người mẹ chỉ ôm chặt lấy con, không trả lời, và ánh mắt bà nhìn qua đầu đứa trẻ về phía chúng tôi nói rõ hơn bất cứ câu trả lời nào: đừng bao giờ để nó có cơ hội nghe lại. Súa hỏi người đàn ông một câu bằng phương ngữ tôi không nhận ra, có lẽ để kiểm tra xem ông có phải người vùng cao lưu lạc xuống hay không. Ông không đáp, chỉ nhìn cô bằng ánh mắt của người đã quên mất thứ tiếng nào từng là tiếng mẹ đẻ của mình, quên luôn cả việc từng có một thứ gọi là tiếng mẹ đẻ. Sau khi nhóm người ấy đi tiếp về phía bắc, Tuấn mở túi công văn của Khải ra đọc lần đầu, một mình, cách xa đống lửa chừng vài chục bước. Ông không chia sẻ nội dung với ai trong chúng tôi. Nhưng đêm đó, tôi thấy ông viết vào cuốn sổ da nhiều hơn bất cứ đêm nào kể từ khi tôi gặp ông, và tay trái ông không ngừng run suốt cả tiếng đồng hồ liền, đến mức Kiên phải lặng lẽ pha cho ông một bát nước gừng nóng mà không nói câu nào, chỉ đặt xuống bên cạnh rồi lui ra. Hai ngày sau, chúng tôi đi qua một ngôi làng nhỏ nằm khuất trong một thung lũng hẹp, nơi mọi thứ trông bình thường đến mức chính sự bình thường ấy khiến cả đội chậm bước lại. Khói bếp bốc lên đúng chiều gió. Đàn gà bới đất trước sân. Một người phụ nữ quét sân bằng chổi tre, động tác đều đặn, gọn gàng. Nhưng bà quét đi quét lại đúng một khoảnh sân nhỏ, đúng một hướng, đúng một số nhịp chổi, không hề tiến thêm sang phần sân bên cạnh dù nó cũng đầy lá rụng không kém. Một đứa bé trai ngồi trước hiên nhà đối diện tung hứng một quả bóng vải, và quả bóng ấy, mỗi lần rơi xuống, luôn nảy lên đúng một độ cao, đúng một góc, rơi lại vào đúng lòng bàn tay bé đúng như lần trước đó, không sai một milimét, không một lần trượt tay. Không ai trong làng ngẩng lên nhìn chúng tôi đi ngang qua, dù chúng tôi đi bộ rầm rập ngay giữa con đường làng duy nhất, dù Kiên cố tình lên tiếng chào to một câu. Họ tiếp tục những động tác của mình, lặp đi lặp lại, như những hình nộm được lên dây cót bởi một bàn tay giấu mặt nào đó đã quên mất cách tắt máy. "Đừng chạm vào ai," Tuấn nói, giọng trầm xuống thấp nhất tôi từng nghe. "Cứ đi. Đừng hỏi. Đừng chạm." Chúng tôi rời khỏi thung lũng ấy nhanh nhất có thể mà không chạy, và không ai trong chúng tôi ngoái lại nhìn lần thứ hai. Mãi tới khi ngôi làng đã khuất sau một khúc quanh, Súa mới lên tiếng, rất khẽ: "Đó không phải loại dị biến tôi từng biết. Không phải ma, không phải bùa. Giống như… thời gian ở đó bị mắc kẹt, và họ mắc kẹt theo cùng." Không ai có câu trả lời tốt hơn cho điều đó, và cũng không ai cố tìm. Đêm hôm sau, đến lượt tôi và Súa cùng phiên gác trong khi những người khác ngủ. Cô ngồi quay lưng về phía đống lửa, mắt hướng ra bóng tối — thói quen của người quen canh chừng thứ nhìn được rõ hơn trong tối hơn là thứ đã quen mắt giữa ánh sáng. "Anh biết vì sao tôi đi cùng đội này không?" cô hỏi, bất ngờ, không quay lại nhìn tôi. "Không phải vì tôi được lệnh." Tôi lắc đầu, dù biết cô không nhìn thấy trong bóng tối. "Tôi đi để mỗi lần có tin về một bản mới 'đi', tôi là người đầu tiên biết," cô nói, giọng đều đến mức nghe như đã tập luyện câu này rất nhiều lần trong đầu trước khi dám nói ra thành tiếng. "Để nếu có ngày đó là bản của mẹ tôi, tôi không phải nghe lại qua miệng người khác, không phải nhìn thấy nó trong ánh mắt của ai đó cố tìm cách nói giảm nói tránh với tôi." Tôi hỏi cô có sợ không, khi càng lúc càng đi xa khỏi vùng núi, khỏi thứ duy nhất cô còn thấy quen thuộc giữa một đất nước đã đổi hình dạng đến mức không còn nhận ra. "Sợ," cô đáp, không chút do dự, điều khiến câu trả lời đáng tin hơn bất cứ lời trấn an rỗng tuếch nào. "Nhưng ở đây, đứng yên một chỗ không làm ai an toàn hơn cả. Bản tôi từng đứng yên. Giờ nó không còn nữa. Tôi thà sợ trong lúc còn làm được gì đó, hơn là sợ trong lúc ngồi chờ." Chúng tôi không nói thêm gì nữa đêm đó, nhưng khi đổi phiên gác, cô để lại cho tôi một nắm gạo trộn muối đã chuẩn bị sẵn từ trước — thứ tôi chưa từng thấy cô chuẩn bị cho ai ngoài chính mình. Tôi hiểu đó là cách cô nói những điều cô không quen nói bằng lời. Biển hiện ra sau một rặng phi lao vào buổi chiều thứ tám của hành trình, và đó lẽ ra phải là khoảnh khắc khiến cả đội nhẹ lòng — dấu hiệu đầu tiên cho thấy chúng tôi đang tới gần một vùng đất còn có thể gọi là quen thuộc, còn có tên trên bản đồ cũ. Nhưng ngư dân ở làng chài đầu tiên chúng tôi ghé qua không ai ra biển nữa, dù thuyền của họ vẫn còn nguyên vẹn nằm trên bãi, lưới vẫn còn khô ráo treo trên giàn phơi. Một bà lão bán những mẻ cá khô cuối cùng còn sót lại từ trước khi lệnh cấm ra khơi được ban hành kể cho chúng tôi nghe, giọng thản nhiên đến rợn người, như đang kể chuyện thời tiết ngoài mùa: có những đêm thuyền tự trôi ra khơi không cần ai chèo, rồi trôi vào lại đúng bến cũ vào sáng hôm sau, boong thuyền ướt sũng nhưng không hề có một dấu chân, không một dấu vết của ai từng đứng trên đó — dù đêm hôm trước, rõ ràng có người đã lên thuyền ra khơi, có người ở nhà còn nhìn thấy bóng dáng họ rời bến. "Biển bây giờ mượn thuyền," bà nói, đưa cho Kiên một túi cá khô mà không cần cậu trả tiền. "Mượn xong trả lại đàng hoàng. Chỉ là không trả người." Trưởng làng, một người đàn ông trạc tuổi Tuấn nhưng lưng còng hẳn xuống vì một gánh nặng không phải tuổi tác, dẫn chúng tôi tới một nhà kho cũ của Pháp bỏ hoang ở rìa làng. Ba người đi mò cua ban đêm gần đó đã mất tích trong tuần vừa rồi, ông nói, và lũ trẻ trong làng thề rằng có ai đó đếm bước chân chúng từ bên trong bức tường đổ mỗi khi chúng đi ngang qua lúc chạng vạng. "Chúng tôi không dám vào," ông nói, hai tay siết chặt vào nhau. "Không phải vì sợ ma. Người làng tôi sống với ma cả đời rồi. Là vì lần này, con ma đó không thèm giấu mình." Bên trong nhà kho tối om, mùi mốc trộn lẫn một mùi ngai ngái không giống bất cứ mùi hư thối nào tôi từng ngửi qua. Ánh đèn pin của Kiên quét chậm rãi qua từng góc, dừng lại ở một bệ thờ nhỏ dựng tạm trong góc xa nhất — bát hương đầy tro cũ, một mảnh vải đỏ đã mục gần hết, và bên dưới, nửa chìm trong lớp đất nện ẩm, hình dạng một chiếc quan tài gỗ mục dài. Súa đứng sững lại ngay khi ánh đèn pin lướt qua nó. "Đây là ma của quê tôi," cô nói, giọng lần đầu tiên tôi nghe thấy có gì đó gần với sự sợ hãi thật sự, không phải cảnh giác nghề nghiệp như mọi lần trước. "Không phải ma vùng biển. Sao nó lại ở đây được?" Chưa ai kịp trả lời câu hỏi đó thì tiếng bước chân vang lên từ phía sau chồng thùng gỗ mục chất đống cuối kho — chậm, đều, không giống bước đi của bất cứ sinh vật sống nào tôi từng thấy, như một cỗ máy được lên dây cót từ rất lâu và giờ chỉ còn biết lặp lại đúng một nhịp duy nhất cho đến khi hết dây. Nó bước ra dưới quầng sáng đèn pin: một hình người cao lớn bất thường, da khô quắt bám chặt lấy khung xương bên dưới, hai hốc mắt trũng sâu không còn tròng mắt, và hai cánh tay dài quá khổ buông thõng hai bên, mỗi ngón tay kết thúc bằng một chiếc móng đen dài đã cong quặp vào trong như móng vuốt. Nó không gầm gừ, không phát ra bất cứ âm thanh nào ngoài tiếng bước chân đều đặn đó, và chính sự im lặng tuyệt đối ấy khiến cả người tôi lạnh toát hơn bất cứ tiếng thét kinh hoàng nào có thể gây ra. "Không đấu tay đôi!" Súa hét lên, đúng lúc Tuấn, theo phản xạ của một người lính đã cầm súng hơn nửa đời người, giương súng lên nhắm thẳng vào nó. Viên đạn đầu tiên xuyên qua vai nó mà không khiến nó chậm lại dù chỉ một nhịp bước. Viên thứ hai cũng vậy, ghim thẳng vào ngực mà không để lại phản ứng nào ngoài một vệt bụi da khô bắn ra. Nó tiến về phía Tuấn với tốc độ tăng dần đến kinh hoàng cho một thứ trông chậm chạp đến thế, và trong khoảnh khắc đó, tôi thấy điều tôi chưa từng thấy ở người đàn ông này suốt từ ngày gặp ông: đôi mắt Tuấn khựng lại giữa chừng, không phải vì sợ chết, mà vì hình dáng trước mặt ông, chỉ trong một tích tắc, chắc hẳn đã trùng khớp hoàn toàn với một ký ức ông vẫn giữ kín suốt bao năm trong những trang sổ da. Ông không kịp lùi lại. Kiên là người xô ông ngã sang một bên đúng lúc bàn tay móng đen sượt qua đúng nơi cổ Tuấn vừa đứng, để lại ba đường rách dài trên vai áo ông thay vì trên da thịt. Cả hai lăn xuống nền đất ẩm, và con vật quay ngoắt lại theo hướng tiếng động, hai hốc mắt trống rỗng dán chặt vào Kiên như thể vừa tìm được mục tiêu mới đáng giá hơn. Tôi không nhớ rõ mình đã nghĩ gì trong giây tiếp theo đó — chỉ nhớ mình đã lao thẳng tới bệ thờ, hất đổ bát hương sang một bên, rồi đổ cả bình dầu đèn còn sót lại tìm thấy trên giá gỗ gần đó lên chiếc quan tài mục bên dưới, đúng như cách tôi từng thấy Tuấn làm với cái lu sành ở nhà bà Mẩy. Que diêm trong tay tôi run đến mức phải quẹt ba lần mới bén lửa, và trong ba lần quẹt diêm ngắn ngủi đó, tôi nghe rõ tiếng Kiên hét lên một tiếng đau đớn phía sau lưng mình. Ngọn lửa bén lên lớp gỗ mục nhanh đến bất ngờ, bốc cao gần như ngay lập tức như thể lớp gỗ ấy đã chờ đợi được cháy từ rất lâu rồi. Con vật khựng lại giữa chừng bước chân đang lao về phía Kiên, quay đầu về phía ánh lửa sau lưng nó với một sự chậm rãi gần như bối rối — như thể lần đầu tiên trong không biết bao nhiêu năm ròng rã, nó buộc phải lựa chọn giữa việc tiếp tục truy đuổi một mục tiêu mới và việc quay về canh giữ nơi nó vẫn luôn được lệnh phải canh giữ. Nó chọn quay về. Chúng tôi đứng nhìn nó bò lại gần chiếc quan tài đang cháy rừng rực, không hề né tránh ngọn lửa dù chỉ một khắc, chỉ đơn giản nằm xuống bên trên nó, hai cánh tay dài ôm lấy phần gỗ đang bén cháy như một đứa trẻ ôm lấy thứ đồ chơi cuối cùng còn sót lại của mình. Tiếng bước chân đều đặn ấy, lần đầu tiên kể từ khi nó xuất hiện, đổi nhịp — chậm dần, chậm dần, cho đến khi không còn gì ngoài tiếng lửa tí tách và tiếng thở dốc của sáu người còn đứng vững trong căn nhà kho đang mờ dần sau làn khói. Kiên bị cào rách một đường dài trên bắp tay, sâu nhưng không đến mức nguy hiểm — máu chảy nhiều hơn vết thương thật sự đáng có, theo lời Súa khi cô xé vải băng lại cho cậu ngay tại chỗ, tay cô không hề run dù mắt vẫn không rời khỏi ngọn lửa đang thiêu rụi thứ mà cô gọi là "ma của quê mình". Tuấn không nói một lời nào trên suốt đường trở lại làng chài. Ông để Kiên băng lại vết rách trên vai mình mà không hề phản đối — việc mà tôi chưa từng thấy ông cho phép bất cứ ai làm trước đây, kể cả khi tôi từng thấy vết thương cũ trên vai ông rỉ máu nhẹ sau một chặng đường dài. Khi tất cả đã yên vị quanh đống lửa mới nhóm trước sân nhà trưởng làng, ông mới lên tiếng, giọng khàn đặc như vừa cãi nhau với chính mình suốt cả buổi chiều: "Con trai tôi đối mặt với một con giống hệt thế này." Ông không nhìn ai khi nói ra câu đó, mắt dán chặt vào ngọn lửa trước mặt. "Ở một cái hầm chứa thóc bỏ hoang, cách đây đã hai năm. Nó không có ai đủ nhanh để hất nó sang một bên như cậu vừa làm cho tôi." Không ai đáp lại câu đó ngay lập tức. Kiên chỉ đặt bàn tay lành lặn của mình lên vai ông, giữ nguyên như vậy rất lâu không nói gì, còn Súa lặng lẽ đun một ấm nước, rót ra một bát đặt trước mặt ông mà không nói một lời, theo đúng cách người ta chăm sóc nhau khi mọi lời an ủi đều đã trở nên thừa thãi và có phần xúc phạm. Còn tôi ngồi ở rìa đống lửa, nhìn ra phía biển đen thẫm ngoài kia — nơi những con thuyền vẫn nằm im trên bãi cát, chờ một đêm nào đó lại tự trôi ra khơi không cần ai chèo lái — và nghĩ về cái tên vừa được thốt ra hai ngày trước bởi một người đàn ông đã mất hết can đảm để nói trọn vẹn một câu. Sáng hôm sau, trước khi rời làng, cả đội cùng trưởng làng dựng ba nấm mộ gió cho ba người mò cua mất tích, dù không có thi thể nào để chôn. Súa quỳ xuống lâu nhất trước ba nấm đất trống, và khi đứng dậy, cô nói với tôi, không phải với ai khác: "Ở quê tôi, người ta không lập mộ gió cho người còn chưa chắc đã chết. Nhưng ở đây, chờ đợi một phép màu lâu quá cũng là một cách tự làm hại chính mình." Tôi không có câu trả lời nào cho điều đó, và tôi nghĩ cô cũng không thật sự cần một câu trả lời. Chúng tôi rời làng chài vào buổi trưa, tiếp tục xuôi theo con đường ven biển dẫn về phía nam, nơi duyên hải miền Trung trải dài trước mắt trong một lớp sương mỏng chưa từng tan hết dù mặt trời đã lên cao. Không ai trong chúng tôi nói về cái tên đã nghe được từ người đàn ông một mắt, nhưng tôi biết nó đang nằm trong đầu mỗi người, nặng hơn cả bao gạo trên vai, chờ đến lúc phải được nhắc tới thành tiếng. Tôi chưa biết Nguyệt Đô là gì. Nhưng sau ma trơi, sau ma chài, sau một con vệ binh không còn chủ để phục vụ vẫn trung thành canh giữ một nắm tro tàn cho đến chết, tôi đã bắt đầu hiểu vì sao ngay cả những người đã sống sót qua tất cả những thứ đó vẫn không tìm đủ can đảm để nói hết một câu về nó — chỉ đủ sức thốt ra cái tên, rồi im bặt, như thể chính hành động nói ra đã là một cách mời gọi nó lắng nghe.

End of Chapter 5

Chapter 5: Chương 4: Con Đường Không Đứng Yên - Đại Nam Kì Dị | Novel AI Studio