Chapter 4 of 11

Chương 3: Rùa Đá

1.1k words

Hà Nội hiện ra sau rặng núi cuối cùng như một người quen cũ vừa qua một trận ốm nặng — vẫn là gương mặt ấy, vẫn những mái ngói ấy, nhưng có gì đó trong dáng đứng của cả thành phố đã đổi khác vĩnh viễn. Những con phố tôi từng chạy qua trong đêm mưa giờ được rào lại bằng dây thép gai và bao cát, chia thành từng ô như một bàn cờ bị chơi dở. Người ta xếp hàng dài trước những trạm phát gạo, im lặng đến mức tiếng bánh xe bò của chúng tôi vang lên như một sự xúc phạm. Tuấn không nói gì suốt quãng đường vào thành, nhưng tôi để ý ông siết chặt cuốn sổ da hơn mọi khi, như đang chuẩn bị tinh thần cho một danh sách mới sắp phải viết thêm. Kiên thì ngẩng đầu nhìn quanh với ánh mắt của một đứa trẻ được về quê ngoại — háo hức và hoang mang cùng lúc, khẽ hỏi tôi có phải phố nào ở đây cũng từng đông vui như trong sách giáo khoa cậu dạy không. Chỉ Súa là im lặng hoàn toàn, hai tay nắm chặt quai balo, mắt không rời khỏi những dãy nhà cao — thứ địa hình duy nhất, tôi đoán, mà mọi bản năng sinh tồn của cô ở núi rừng không giúp được gì. Chính uỷ Khải tiếp chúng tôi trong một căn phòng từng là sảnh khách sạn Pháp, giờ chỉ còn bộ khung gỗ chạm trổ và mùi ẩm mốc thay cho mùi nước hoa. Ông không đứng dậy, không bắt tay, chỉ ra hiệu cho chúng tôi ngồi xuống hàng ghế đối diện bàn làm việc, nơi một ngọn đèn măng-sông duy nhất soi rõ nửa khuôn mặt ông và bỏ nửa kia chìm trong bóng tối — tôi ngờ đó là cách ông sắp đặt cố ý, chứ không phải tình cờ. Ông hỏi Tuấn về tình hình Tây Bắc bằng giọng đều đều của người đã nghe quá nhiều báo cáo tệ để còn phản ứng với bất kỳ báo cáo nào nữa. Rồi, không báo trước, ông quay sang tôi. "Đồng chí học lớp chính trị ở đâu?" Tôi trả lời. Ông hỏi tiếp, từng câu một, những câu tưởng như bâng quơ nhưng ghép lại thành một bài kiểm tra không tuyên bố trước: quan điểm về một nghị quyết, cách xử trí một tình huống dân vận giả định, lý do tôi tin vào con đường đang đi. Tôi đáp từng câu bằng đúng thứ ngôn ngữ tôi đã học — không phải để diễn, mà vì nó là thứ duy nhất trong tôi còn đứng vững để trả lời, giữa một thế giới mà mọi thứ khác đều có thể đổi ra được. Khải im lặng một lúc lâu sau câu trả lời cuối cùng của tôi, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn theo một nhịp không đều. Cuối cùng ông chỉ nói: "Tốt. Vậy đồng chí sẽ dùng cái đầu ấy cho việc ở Hồ Gươm." Chúng tôi tới bờ hồ lúc nhá nhem tối, theo sau một người lính gác trẻ măng cứ đi được vài bước lại ngoái nhìn mặt nước như sợ nó nghe thấy mình nói xấu. Anh ta kể, giọng run run, rằng ba đêm liền, trạm gác không nhìn thấy trăng trên trời — nhưng mặt hồ vẫn phản chiếu một vầng trăng tròn vành vạnh, đỏ như máu. Súa là người đầu tiên nhận ra điều bất thường thứ hai, thứ chúng tôi suýt bỏ qua vì mải nhìn lên bầu trời không trăng: bóng Tháp Rùa in trên mặt nước lệch hẳn một góc so với vị trí thật của nó trên đảo, như thể cái bóng ấy đang thuộc về một toà tháp khác, đứng ở một nơi khác, chỉ tình cờ dùng chung mặt hồ này để hiện hình. Không ai trong chúng tôi dám ném một hòn đá xuống nước để kiểm chứng. Chính Kiên, người luôn là kẻ phá vỡ im lặng bằng một câu đùa, lần này chỉ đứng lặng, tay siết chặt quai súng đến trắng bệch. Tuấn ra lệnh dựng trại cách xa mép nước năm mươi mét — đúng bằng khoảng cách ông từng dùng để đo an toàn với quầng sáng ma trơi đêm đầu tiên tôi gặp ông. Tôi nhận ra điều đó không phải vì ông nói ra, mà vì tôi đã học được cách đọc những con số trong đầu ông qua từng cử chỉ nhỏ. Đêm đó, khi phần lớn mọi người đã cố chợp mắt, tôi tỉnh dậy vì một thứ âm thanh không giống bất cứ thứ gì tôi từng nghe — không phải tiếng nước vỗ, không phải tiếng gió, mà như tiếng một vật gì đó rất lớn, rất chậm, đang thở đều dưới lớp bùn cách chúng tôi không xa. Súa cũng đã tỉnh, ngồi thẳng lưng, mắt nhìn thẳng ra hồ. "Người già ở bản tôi kể," cô nói, rất khẽ, không quay sang tôi, "rằng có những vị thần ngủ quên trong nước đủ lâu để quên mất chuyện gì đã đánh thức mình dậy nghĩa là gì." Chúng tôi không xác nhận được thêm gì trong đêm đó. Đến sáng, vầng trăng đỏ trong mặt hồ đã biến mất, chỉ còn bầu trời bình thường phản chiếu lại, như thể nó chưa từng ở đó — nhưng bóng Tháp Rùa vẫn lệch nguyên vị trí cũ, và không ai trong chúng tôi nhắc lại chuyện đêm qua bằng lời, dù tất cả đều biết rõ nó đã xảy ra. Khải nhận báo cáo của chúng tôi mà không tỏ vẻ ngạc nhiên, như thể đây không phải lần đầu tiên hồ nước ấy tự kể một câu chuyện không khớp với thực tại xung quanh nó. Ông ra lệnh phong toả khu vực, cho dán một tấm biển "cấm vào — nguy hiểm sụt lún" mà bất kỳ ai còn nhớ Hà Nội cũ cũng biết chẳng ai tin, rồi giao cho đội chúng tôi tiếp tục hành trình xuống miền Trung theo kế hoạch cũ — như thể một cái hồ tự đổi hình dạng dưới nước chỉ là một dòng trong báo cáo, chứ không phải một câu hỏi cần được trả lời. Trên xe rời thành phố, tôi ngoái lại nhìn mặt hồ lần cuối, phẳng lặng và vô tội dưới nắng sớm, và nghĩ: nếu ngay cả một huyền thoại lâu đời như thế cũng có thể bị bẻ cong khỏi hình dạng vốn có của nó, thì thứ đang làm chuyện này với cả một đất nước hẳn phải lớn hơn bất cứ điều gì bà Mẩy hay đám ma trơi từng khiến tôi sợ hãi.

End of Chapter 4