Chapter 3 of 11

Chương 2: Lễ Cúng Khuya

1.7k words

Ba ngày sau khi đeo mảnh vải đỏ lên tay áo, tôi bị đẩy lên một chiếc xe bò không mui cùng hai bao gạo và một khẩu súng trường còn mới hơn cả bàn tay vừa dúi nó cho tôi. Không ai giải thích thêm gì ngoài một câu ngắn gọn của người phụ nữ chỉ huy đêm hôm trước: lên Tây Bắc, tìm đội của Tuấn, làm những gì họ bảo. Đường đi mất bốn ngày. Rừng ở đây khác hẳn cánh đồng cháy tôi từng thấy đêm đầu tiên — cây vẫn xanh, chim vẫn hót — nhưng cứ vài giờ lại có một khoảnh khắc, chỉ một hai giây thôi, mọi âm thanh đột ngột im bặt cùng lúc, như cả khu rừng vừa nín thở để nghe ngóng thứ gì đó đang đi ngang qua phía trên tán lá. Người đánh xe không dừng lại giải thích. Ông chỉ siết chặt dây cương hơn một chút mỗi lần điều đó xảy ra, rồi thả lỏng ngay khi âm thanh trở lại, như một thói quen đã lặp lại quá nhiều lần để còn thấy cần phải sợ. Đội trưởng Tuấn không đứng dậy khi tôi bước vào lán chỉ huy. Ông ngồi cúi đầu bên một cuốn sổ bìa da đã sờn, tay trái run nhẹ không ngớt — không phải vì sợ, tôi hiểu ra sau này, mà là di chứng một viên đạn găm vào vai từ thời còn đánh Nhật, cứ trở trời hay căng thẳng lại tê buốt xuống tận đầu ngón tay. Ông không hỏi tên tôi. "Cậu biết bắn súng cối không?" Tôi đáp có. Ông gạch một dòng trong sổ, rồi mới ngẩng lên nhìn tôi lần đầu — ánh mắt của người đã lâu rồi không còn phân loại kẻ khác bằng gương mặt, mà bằng việc họ còn dùng được vào việc gì. Cuốn sổ ấy, tôi để ý suốt buổi chiều hôm đó, không phải sổ công tác thường thấy. Nó là một danh sách tên người, hàng trăm cái tên, mỗi tên kèm một ngày tháng, và một số ít có thêm dấu gạch chéo đỏ bên cạnh. Kiên là người duy nhất trong lán chào tôi bằng một nụ cười, dù là kiểu cười của người đã quên mất từ lâu nụ cười từng có nghĩa là gì. Cậu nhỏ hơn tôi vài tuổi, từng dạy học ở một trường làng trước khi cả ngôi trường lẫn ngôi làng biến mất trong một đêm sương. Cậu vẫn giữ thói quen viết thư — những lá thư không có nơi để gửi, không có ai chắc chắn sẽ đọc — viết xong lại gấp cẩn thận, cất vào một hộp thiếc đựng đạn đã hết đạn từ lâu. "Để lỡ sau này có đường ra thật," cậu nói, khi bắt gặp tôi nhìn cái hộp. "Thì ít nhất mọi người biết là mình vẫn nhớ họ." Tối đó, khi ngọn đèn dầu duy nhất trong lán được vặn nhỏ hết mức để tiết kiệm, tôi mới nghe được câu chuyện về Tuấn — không phải từ chính ông, mà từ hai người lính canh gác thì thầm với nhau, tưởng tôi đã ngủ. Con trai độc nhất của ông từng ở trong đội trinh sát đầu tiên đi vào một bản đã "im tiếng" quá lâu. Chỉ có cuốn sổ da trở về. Từ đó, mỗi cái tên gạch chéo đỏ, người ta bảo, là cách ông tự nhắc mình: đừng để đội hình đi trước khi biết rõ thứ đang chờ phía sau là gì. Kiên, nằm cạnh tôi, khẽ huýt sáo một đoạn giai điệu cũ không lời, đủ nhỏ để không đánh thức ai, đủ rõ để tôi hiểu đó là cách cậu tự ru mình ngủ mỗi đêm kể từ ngày ngôi làng của cậu không còn nữa. Súa bước vào lán lúc trời sắp tối hôm sau, không gõ cửa, không chào ai. Cô ném phịch một bọc vải lên bàn của Tuấn — bên trong là một nắm lông gà đen cháy sém một nửa. "Nhà bà Mẩy," cô nói, chỉ vậy thôi, nhưng cả lán im lặng theo cách khiến tôi hiểu ngay đây không phải lần đầu cái tên ấy được nhắc tới. Súa là người Thái, lớn lên ở bản duy nhất trong vùng còn người ở, sau khi ba bản khác đã "đi" — không ai ở đây dùng từ nào khác ngoài từ đó, kể cả khi một trong ba bản ấy có đứa em trai út của cô. Cô nhìn đám lính Kinh trong lán bằng ánh mắt của người đã phải học cách làm việc cùng những kẻ từng gọi tín ngưỡng của mình là mê tín dị đoan — không hằn học, chỉ là chưa từng thật sự hạ hết cảnh giác. Với Tuấn, cô nói bằng những câu ngắn, đủ nghĩa, không thừa chữ nào. Với những người lính từng buông lời cợt nhả về "chuyện ma quỷ của người Thái", cô chọn im lặng hoàn toàn — một sự im lặng nặng hơn bất cứ lời cãi vã nào. Chỉ với Kiên, tôi để ý, cô thỉnh thoảng để lộ một câu đùa cộc lốc, kiểu đùa của hai người đã cùng sống sót qua đủ chuyện để không cần khách sáo với nhau nữa. Còn với tôi — có lẽ vì tôi là người duy nhất hỏi cô cách gọi đúng tên loại lông cháy đó, thay vì hỏi nó có nghĩa gì — cô nhìn thẳng, đánh giá lại, rồi mới trả lời đầy đủ. "Lông ma chài," cô nói. "Người nuôi nó đốt một phần lông mỗi lần cúng, để nó nhớ đường về nhà chủ. Cháy dở thế này nghĩa là ai đó đã bỏ cúng giữa chừng." "Nguy hiểm hơn nếu bỏ cúng à?" tôi hỏi. "Nguy hiểm hơn nhiều." Cô cuộn lại mảnh vải, không nhìn ai. "Con ma đói sẽ tự tìm miệng ăn." Chúng tôi tới bản của Súa lúc nửa đêm hôm sau, dưới một bầu trời không có lấy một ngôi sao — không phải vì mây, cô nói, mà vì ở đây sao chưa từng mọc lại kể từ đêm bản kia biến mất. Nhà bà Mẩy là căn nhà sàn cuối bản, sạch sẽ đến bất thường giữa những mái nhà khác đã phủ bụi bỏ hoang nửa phần. Không con gà nào trong bản dám bén mảng lại gần sân nhà bà, dù sân ấy vương đầy thóc không ai buồn quét. Tuấn ra hiệu cho cả đội dừng ngoài rào tre. Ông không rút súng. Ông đứng nhìn căn nhà rất lâu, tay trái run dữ hơn thường lệ, và tôi hiểu — dù không ai nói ra — đây không phải lần đầu ông đứng trước một căn nhà như thế này. "Năm ngoái," Kiên thì thầm bên tai tôi, "con trai út của bà chết trong một trận phục kích. Ba tháng sau, có người thấy bà đi về phía núi, gặp một ông thầy không ai trong bản từng biết mặt." Bà Mẩy mở cửa trước khi chúng tôi kịp gọi, như đã đợi sẵn từ lâu. Ánh mắt bà không có sự hoảng loạn của người bị bắt quả tang, chỉ có sự mệt mỏi của người đã chờ ngày này đến từ rất lâu rồi. "Nó không nghe lời tôi nữa," bà nói, giọng đều đều như đọc lại một lời khai đã thuộc lòng tự bao giờ. "Tôi chỉ muốn nó canh mộ thằng út thôi. Tôi không dạy nó ăn thịt người." Súa nắm lấy tay bà, không nói gì, chỉ đứng như vậy một lúc lâu — và trong khoảnh khắc đó, tôi thấy rõ hai người phụ nữ ấy đang mang chung một nỗi đau, chỉ khác nhau ở cách mỗi người chọn sống tiếp với nó. Phía sau nhà, trong một cái lu sành đậy kín bằng vải đỏ, có tiếng cào sột soạt liên hồi, và một mùi khét lẫn mùi tanh lan dần ra khi Tuấn ra lệnh chuẩn bị đuốc. Súa là người duy nhất bước tới gần cái lu. Cô không đọc thần chú, không làm phép. Cô quỳ xuống, nói với cái lu bằng tiếng Thái — những câu tôi không hiểu nhưng nghe như lời ru hơn là mệnh lệnh — trong lúc Tuấn đổ dầu vòng quanh chân lu, tay run đến mức Kiên phải ghé vào đỡ can dầu giúp ông ở đoạn cuối. Bà Mẩy không ngăn cản. Bà đứng lặng ở hiên, hai tay ôm lấy nhau, nhìn ngọn lửa bén vào tấm vải đỏ mà không hề chớp mắt, như đang tiễn đưa lần thứ hai một điều gì đó bà đã mất từ rất lâu rồi. Tiếng cào trong lu ngừng lại trước khi lửa cháy hết. Không có tiếng thét nào. Chỉ có một khoảng lặng kéo dài đến mức tôi nghe rõ cả tiếng thở dốc của chính mình. Chúng tôi không bắt bà Mẩy. Tuấn ngồi xuống bậc thềm, viết một dòng vào cuốn sổ da — không phải một cái tên lần này, mà một địa danh, có lẽ để đánh dấu nơi cần quay lại kiểm tra. Súa ở lại thêm một lúc, nói chuyện với bà bằng giọng nhỏ đến mức không ai nghe được, và khi quay ra, mắt cô đỏ hoe dù không một giọt nước mắt nào rơi xuống. Trên đường về, không ai nói với ai câu nào, cho đến khi Kiên, như thường lệ, phá vỡ im lặng bằng một câu hỏi không đâu vào đâu về việc gạo trên xe có đủ nấu tới cuối tuần không. Không ai bật cười, nhưng ai cũng thấy nhẹ hơn một chút vì biết vẫn còn người hỏi được những câu bình thường như vậy giữa một đêm như thế này. Tôi nhìn mảnh vải đỏ trên tay áo mình, rồi nhìn về phía đốm lửa đang tắt dần sau lưng, và lần đầu tiên kể từ đêm rơi vào thế giới này, tôi hiểu ra một điều: ở đây, người ta không đo sức mạnh của quái vật bằng việc nó giết được bao nhiêu người. Người ta đo bằng việc nó buộc người sống phải đánh đổi điều gì để giữ nó lại trong vòng kiểm soát.

End of Chapter 3