Chapter 2 of 11
Chương 1: Băng Đỏ
760 words
Không ai trong ba người hạ súng. Ánh trăng đỏ hắt lên gương mặt họ những vệt bóng kỳ dị, biến các đường nhăn vì đói và mất ngủ thành những rãnh sâu như đã khắc từ lâu. Người đứng giữa — trẻ nhất trong ba, tay run đến mức nòng súng lắc theo từng nhịp thở — nhìn tôi bằng ánh mắt của kẻ đã học cách sợ nhanh hơn học cách bắn.
Tôi không trả lời câu hỏi của họ. Tôi làm điều duy nhất bản năng mách bảo: đứng thẳng, hai tay giơ ngang vai, chậm rãi, để họ thấy rõ lòng bàn tay tôi trống không. Mấy năm huấn luyện sĩ quan không dạy tôi cách đối mặt với ma quái, nhưng nó dạy tôi một điều còn cần hơn lúc này — cách đứng yên khi cả cơ thể đang gào thét bảo phải chạy.
Quầng sáng xanh phía sau lưng họ đã tới gần hơn. Đủ gần để tôi nghe rõ tiếng khóc không phát ra từ cổ họng người, mà như bị nén qua một lớp nước dày.
Người lính lớn tuổi nhất — vai áo rách để lộ một vết sẹo bỏng cũ — quay phắt lại, và trong một động tác nhanh đến mức tôi gần như không kịp thấy, ông rút từ túi áo ngực một nắm gạo trộn muối, ném thẳng vào quầng sáng. Nó không nổ, không cháy. Nó chỉ khựng lại, run lên như bị ai giật dây, rồi loãng dần thành một làn sương trôi ngược vào bóng tối.
"Chạy."
Một từ, đủ để cả bốn chúng tôi lao về phía một rặng tre đen sẫm mà đến lúc đó tôi mới tin là có thật. Chúng tôi chạy không phải vì thứ ánh sáng kia còn đuổi theo — nó đã tan — mà vì bản năng của những người đã học được rằng thứ gì cũng có thể quay lại nhanh hơn ta tưởng.
Đường hầm dẫn xuống lòng đất hẹp đến mức tôi phải cúi gập người, lòng bàn tay quệt phải đất sét ẩm và rễ cây lởm chởm. Khi ánh đèn dầu cuối cùng hiện ra, tôi thấy một khoang hầm rộng chừng chục mét vuông, nơi hơn chục con người ngồi co ro quanh bếp lửa được che kín khói. Không ai ngẩng lên nhìn tôi quá ba giây. Chính sự thờ ơ ấy — chứ không phải ba khẩu súng lúc nãy — mới là thứ khiến tôi thật sự sợ. Đó là ánh mắt của những người đã quá quen nhìn người lạ bước vào, và biết rõ không phải ai bước vào đây cũng còn là người khi bước ra.
Người có vẻ chỉ huy là một phụ nữ trung niên, ánh mắt sắc như vừa cân đo xong mọi thứ trong hầm chỉ bằng một cái liếc. Bà giơ cao ngọn đèn dầu, soi thẳng vào mặt tôi.
"Anh từ đâu tới?"
Tôi không thể nói sự thật, và cũng chẳng lời nói dối nào đủ vững để đứng qua đêm nay. Nên tôi làm điều mấy năm học chính trị và kỹ thuật đã tôi luyện: trả lời đúng những gì cần trả lời, không thừa một chữ. Tôi nói mình lạc đơn vị, mất phương hướng giữa sương mù. Rồi trước khi bà kịp hỏi tiếp, tôi cúi xuống chỗ người lính trẻ đang thở dốc cạnh mình, tháo nhanh khẩu súng đã kẹt khoá nòng của anh ta, lắp lại đúng vị trí chỉ trong vài giây, không cần nhìn tay mình làm gì.
Không ai trong hầm nói một lời. Nhưng tôi thấy ánh mắt người phụ nữ đổi khác — không phải tin tưởng, chỉ là đang tính toán lại.
"Cho nó ở lại đêm nay." Bà nói, mắt vẫn không rời tôi. "Sáng mai xem nó còn là người không."
Đêm đó tôi không ngủ. Tôi ngồi nhìn ngọn lửa cháy lặng lẽ, nghe tiếng thở của những người xa lạ vừa trở thành lý do duy nhất khiến tôi còn sống đến giờ này, và nghĩ về một điều tôi chưa dám nói thành lời: tôi không chắc, khi ánh sáng ban mai rọi vào mặt mình, tôi có còn nhận ra chính tôi hay không.
Sáng hôm sau, người phụ nữ ném vào lòng tôi một mảnh vải đỏ đã sờn màu, không giải thích lấy một câu. Tôi hiểu nó có nghĩa là gì trước khi bà kịp quay lưng.
Tôi đã là một trong số họ.