Chapter 11 of 11
Chương 10: Về Nhà
2.6k words
Ba tháng sau trận đánh cuối cùng ở Nguyệt Đô, thế giới quanh chúng tôi bắt đầu thay đổi theo những cách nhỏ đến mức ban đầu không ai dám tin đó là thật.
Trạm gác đầu tiên báo cáo bắt được một tín hiệu radio lạ — không phải giọng nói, chỉ là những tiếng rè rè ngắt quãng, nhưng là tín hiệu đầu tiên từ hướng biển trong suốt gần một năm không một ai ở đây còn nhớ nổi cảm giác của việc "có tín hiệu từ bên ngoài" là như thế nào. Những ngôi làng từng "im hơn bình thường" theo cách Khải mô tả bắt đầu có người quay trở lại — không phải tất cả, không phải theo cách khiến ai đó có thể gọi là một phép màu, nhưng đủ để cụm từ "có thể" bắt đầu len lỏi trở lại vào những cuộc trò chuyện quanh đống lửa, thay thế dần cho thứ tuyệt vọng câm lặng đã bao trùm mọi người kể từ đêm đầu tiên đất nước này biến mất.
Nguyệt Đô, khi các đội trinh sát quay lại kiểm tra định kỳ, đã không còn là một thành phố nữa — chỉ còn là một thị trấn nhỏ, đổ nát, vắng lặng theo đúng cách một nơi từng có người ở lâu ngày bỏ hoang vẫn thường vắng lặng, không hơn không kém. Chiếc chuông đồng vẫn còn đó, im lìm, phủ bụi, và cụ Vĩnh — người đã không còn ở đây để tận mắt chứng kiến — sẽ là người đầu tiên khăng khăng rằng nó nên được giữ lại nguyên vẹn, không phải như một vũ khí hay một hiểm hoạ, mà như một tấm bia mộ khổng lồ, để bất cứ ai còn sống sót qua thời kỳ này cũng có nơi để tới, thắp một nén hương, đọc lên một cái tên.
Tuấn trở thành người đầu tiên tình nguyện ở lại canh giữ nơi đó, ít nhất là vài tháng đầu, cùng một nhóm nhỏ được cử tới để tiếp tục công việc cụ Vĩnh còn dang dở: ghi chép, đối chiếu, cố gắng khớp từng cái tên còn đọc được trên mặt chuông với những gia đình còn sống sót có thể xác nhận. Ông không còn viết vào cuốn sổ da của mình theo cách cũ nữa — không còn dấu gạch chéo đỏ nào được thêm vào sau ngày ở Nguyệt Đô — nhưng ông bắt đầu một cuốn sổ mới, dày hơn, nơi ông chép lại tên của bất cứ ai tới thăm chiếc chuông, cùng với tên người thân họ tìm thấy được khắc trên đó. Lần cuối tôi gặp ông, trước khi rời An Toàn Khu, ông cho tôi xem trang đầu tiên của cuốn sổ mới ấy — không phải tên một người đã khuất, mà một dòng duy nhất, viết bằng nét chữ vững vàng hơn hẳn những gì tôi từng thấy ở ông: "Con trai tôi đã về nhà. Giờ tôi ở đây, giúp những người khác tìm đường về."
Kiên trở lại với công việc dạy học — không phải ở ngôi trường làng đã mất, mà ở một lớp học tạm dựng bằng tre nứa ngay trong An Toàn Khu, nơi hàng chục đứa trẻ tản cư từ khắp nơi được tập hợp lại, đứa còn cha mẹ, đứa không còn ai. Cậu vẫn giữ thói quen viết thư, nhưng giờ đây, thay vì viết cho những học trò đã mất, cậu viết cho những học trò mới — và, mỗi tối, cậu vẫn dành ra một trang, đều đặn, ghi tiếp câu chuyện dở dang gửi cho ba mươi mốt cái tên cũ, như một cách giữ họ luôn hiện diện trong lớp học mới, dù chỉ trong những dòng chữ không ai khác từng đọc.
"Tôi nghĩ tôi đã tìm ra câu trả lời cho câu hỏi anh từng không trả lời được," cậu nói với tôi, vào buổi tối trước ngày tôi rời đi, dù khi đó tôi còn chưa biết chắc chắn mình sắp phải rời đi. "Tôi viết không phải vì sợ bị quên. Tôi viết vì viết là cách duy nhất tôi biết để nói cảm ơn những người đã dạy tôi cách yêu thương đủ sâu để đau đến mức này, ngay cả khi họ không còn ở đây để nghe thấy."
Súa nhận được tin về bản của mình vào đúng tuần cuối cùng tôi còn ở An Toàn Khu — không phải tin xấu như tất cả chúng tôi đã chuẩn bị tinh thần, mà một tin lưng chừng, đúng như cách mọi thứ ở thế giới này vẫn thường diễn ra: bản của cô vẫn còn đó, mẹ cô vẫn còn sống, nhưng một phần ba dân bản đã "đi" trong những tháng biến động dữ dội nhất, trước khi Nguyệt Đô được xoa dịu. Cô khóc lần đầu tiên tôi từng thấy, không phải vì mất mát — mất mát cô đã học cách mang theo từ lâu — mà vì, lần đầu tiên sau nhiều tháng, cô có một nơi để gọi là còn đó, một người để gọi là còn sống, một lá thư trong túi tôi vẫn giữ hộ cô suốt bao tuần qua giờ đã có một địa chỉ thật để gửi tới.
"Tôi sẽ đi cùng anh, giao thư này tận tay mẹ tôi," tôi nói, nhớ lại lời hứa mình từng đưa ra đêm nào bên đống lửa ở làng chài.
Nhưng ngay cả khi tôi nói ra câu đó, tôi cảm nhận được điều gì đó đã bắt đầu thay đổi trong chính cơ thể mình — một cảm giác mơ hồ, khó gọi tên, giống như đứng ở một căn phòng quen thuộc nhưng đột nhiên nhận ra khoảng cách giữa mình và bức tường đã đổi khác một chút, không đủ rõ để chỉ ra chính xác điều gì sai, chỉ đủ để biết chắc có điều gì đó không còn giống như trước.
Súa là người đầu tiên nhận ra, đúng như cách cô luôn là người đầu tiên nhận ra mọi điều bất thường kể từ ngày tôi gia nhập đội.
"Bóng của anh nhạt hơn," cô nói, một buổi chiều, khi cả hai ngồi bên bờ suối gần trại. Cô không nói điều đó với vẻ hoảng sợ, mà với một sự bình thản đau đớn, như người đã đoán trước được điều này từ lâu nhưng chưa từng muốn nói ra. "Không nhạt như Hùng. Nhưng nhạt hơn một tuần trước. Nhạt hơn một tháng trước."
Tôi hỏi cô nghĩ điều đó có nghĩa là gì.
"Tôi nghĩ," cô nói, chọn từng lời cẩn thận, "anh chưa bao giờ thật sự thuộc về nơi này, theo cái cách mà tất cả những người khác thuộc về nó. Nguyệt Đô kéo anh vào đây từ đâu đó khác — tôi không biết ở đâu, anh cũng chưa từng kể — cùng lúc nó cố kéo cả một đất nước ra khỏi thế giới của nó. Có lẽ khi nó bắt đầu buông tay khỏi những gì nó đã giữ lại quá lâu, nó cũng đang dần buông tay khỏi anh."
Đó là lần đầu tiên, sau gần một năm, tôi kể cho cô nghe toàn bộ sự thật — không phải vì tôi đã quyết định phải nói, mà vì tôi nhận ra, đứng trước khả năng mình sắp phải rời đi mà chưa từng nói thật với bất cứ ai, sự im lặng đó đột nhiên trở nên không thể chịu đựng nổi. Tôi kể về cơn mưa đêm đó ở Hà Nội của một thời đại khác, về màn sương trắng, về cánh đồng cháy nơi tôi gặp Tuấn lần đầu. Tôi kể về một đất nước mà ở đó, Điện Biên Phủ chỉ là một chương trong sách sử, không phải một vết thương còn đang rỉ máu.
Súa nghe hết, không ngắt lời, và khi tôi kể xong, cô chỉ hỏi tôi một câu duy nhất.
"Ở nơi đó," cô nói, "có ai từng kể cho anh nghe về cuộc chiến này không? Trước khi anh tới đây?"
Câu hỏi đó chạm vào một điều tôi chưa từng nói ra thành lời, kể cả với chính mình, suốt cả cuộc hành trình dài này. Tôi kể cho cô nghe về ông cố của tôi — một cái tên chỉ còn tồn tại trong một dòng ghi chú ngắn ngủi trong gia phả dòng họ, "hy sinh năm 1954, chưa rõ nơi chôn cất" — và về việc, từ nhỏ, tôi đã luôn bị cuốn hút một cách kỳ lạ, gần như ám ảnh, vào giai đoạn lịch sử này, đọc mọi cuốn sách có thể tìm được, chọn con đường huấn luyện sĩ quan một phần cũng vì muốn hiểu, dù chỉ một phần nhỏ, điều gì đã khiến một con người sẵn sàng bước vào một cuộc chiến biết trước có thể không bao giờ trở về.
"Tôi không biết chắc," tôi nói, giọng mình run lên theo một cách tôi chưa từng cho phép bản thân run trong suốt cả năm qua, "nhưng khi cụ Vĩnh đọc tới cái tên thứ một trăm, thứ hai trăm, trong căn phòng đó — tôi cứ nghĩ, biết đâu, một trong những cái tên ấy..."
Tôi không cần nói hết câu. Súa nắm lấy tay tôi, đúng như cách cô đã làm với bà Mẩy trong đêm đầu tiên chúng tôi gặp nhau, và chúng tôi ngồi như vậy rất lâu, không cần thêm bất cứ lời giải thích nào khác.
Điều đó, hơn bất cứ manh mối nào khác Súa từng đưa ra về cái bóng nhạt dần của tôi, khiến tôi hiểu ra lý do thật sự vì sao mình đã ở đây, và vì sao có lẽ đã đến lúc tôi phải rời đi: tôi không chỉ tới để sinh tồn, hay để giúp đỡ, dù cả hai điều đó đều đã trở thành sự thật theo cách này hay cách khác. Tôi tới, có lẽ, vì một phần rất nhỏ, rất xa xưa trong dòng máu tôi, đã luôn mang theo một khoảng trống chưa từng được lấp đầy — và khi cả một đất nước gào lên vì cùng một nỗi đau ấy, đủ lớn để xé toạc ranh giới giữa các thế giới, một phần của tôi, dù không hề hay biết, đã luôn ở sẵn đó để lắng nghe.
Tôi rời An Toàn Khu ba ngày sau cuộc trò chuyện đó, khi cái bóng của tôi đã nhạt đến mức chỉ còn là một vệt mờ dưới nắng trưa gắt nhất. Không ai trong đội cố ngăn tôi lại — họ, cũng như tôi, đã học được cách nhận ra khi nào một điều gì đó cần được để cho ra đi, hơn là bị giữ chặt lại bằng mọi giá.
Kiên ôm tôi thật chặt, đưa cho tôi một trang giấy gấp cẩn thận — không phải một lá thư gửi cho tôi, mà một bản sao cậu chép lại bằng tay, đêm hôm trước, toàn bộ ba mươi mốt cái tên học trò cũ của cậu. "Để nếu ở nơi đó, anh gặp một đứa trẻ nào cần một câu chuyện để tin rằng có người từng nhớ tới những đứa trẻ giống như nó," cậu nói, "anh có thể kể cho chúng nghe về lớp học của tôi."
Tuấn không nói nhiều, chỉ siết chặt vai tôi theo đúng cách một người lính vẫn làm với đồng đội trước khi chia tay ở một ngã rẽ không hẹn ngày gặp lại, và đưa cho tôi mảnh vải đỏ đầu tiên tôi từng đeo lên tay áo mình, đêm gia nhập đội — thứ tôi đã tưởng đã mất từ lâu trong một trận đánh nào đó, nhưng hoá ra ông đã âm thầm giữ lại suốt cả năm qua.
"Cầm lấy," ông nói. "Để nhớ rằng dù cậu tới từ đâu, cậu đã từng là một trong số chúng tôi, không phải chỉ vì cậu mặc quân phục, mà vì cậu đã chọn ở lại chiến đấu khi hoàn toàn có thể chọn không làm gì cả."
Súa là người tiễn tôi xa nhất, tới tận rìa một thung lũng nhỏ mà cô, bằng trực giác dân gian không thể giải thích bằng lời, khẳng định là nơi "mỏng nhất" giữa hai thế giới — nơi ranh giới, giờ đây khi Nguyệt Đô đã lặng đi, có lẽ đã đủ mềm để một người không thuộc về nơi này có thể tìm được đường qua.
"Nếu có cách nào để quay lại," tôi nói, dù cả hai chúng tôi đều biết đó chỉ là một lời hứa suông không ai dám tin chắc, "tôi sẽ tìm cách."
"Đừng hứa điều anh không chắc mình giữ được," cô nói, nhưng không hề trách móc, chỉ như một lời nhắc nhở cuối cùng, đúng chất Súa. "Hãy hứa điều anh chắc chắn làm được. Rằng anh sẽ không quên."
"Tôi sẽ không quên," tôi nói, và lần này, đó là một lời hứa tôi biết chắc chắn mình có thể giữ.
Cảm giác trở về không giống bất cứ điều gì tôi từng tưởng tượng suốt cả năm qua — không có màn sương trắng, không có tiếng bước chân lội bùn, không có ánh trăng đỏ nào rọi xuống. Chỉ có một khoảnh khắc mờ nhoè, giống hệt cảm giác chìm vào giấc ngủ giữa một cơn say xe đường dài, và rồi, đột ngột, tôi đứng đó — dưới cùng một mái hiên cũ trên phố cổ Hà Nội, mưa cuối tháng Tám vẫn đang rơi, như thể không một giây nào đã trôi qua kể từ đêm tôi biến mất.
Điện thoại trong túi tôi vẫn còn nguyên, màn hình sáng lên với đúng ngày tháng của đêm hôm đó, không sai một chữ số nào.
Tôi không kể cho ai nghe chuyện đã xảy ra, vì tôi biết, ngay từ giây phút đầu tiên đứng lại dưới cơn mưa ấy, sẽ không một ai tin. Nhưng đêm đó, trước khi ngủ, tôi tra cứu lại toàn bộ những gì tôi có thể tìm được về giai đoạn sau chiến thắng Điện Biên Phủ — và tìm thấy, đúng như tôi đã ngờ, một dòng lịch sử hoàn toàn bình thường, không một khoảng trống nào, không một dấu vết nào cho thấy đất nước này đã từng biến mất khỏi thế giới suốt một năm trời. Với tất cả mọi người khác, chuyện đó chưa từng xảy ra.
Chỉ có tôi còn nhớ.
Tôi tìm ra tên đầy đủ của ông cố mình trong cuốn gia phả cũ của gia đình vào cuối tuần đó, và ngồi rất lâu trước cái tên ấy, tự hỏi liệu nó có từng được khắc trên mặt chiếc chuông đồng ở một nơi không còn tồn tại trên bất cứ tấm bản đồ nào nữa hay không. Tôi sẽ không bao giờ biết chắc câu trả lời. Nhưng tôi mở một cuốn sổ mới, trang đầu tiên, và bắt đầu viết — không phải vì sợ quên, mà vì, như Kiên đã dạy tôi, đó là cách duy nhất tôi biết để nói lời cảm ơn với những người đã cho tôi thấy, giữa một thế giới bị xé toạc bởi chiến tranh và tiếc nuối, hoà bình thật sự trông như thế nào: không phải một hiệp ước được ký kết, mà một cái tên được nhớ tới, một lần cuối cùng, bởi một người còn sống đủ tử tế để dừng lại và lắng nghe.